craft fair

Học thuật
Thân thiện
craft fair

A family browses colorful handmade pottery at a local craft fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chợ nghề thủ công: Một sự kiện, thường được tổ chức công khai, nơi những người thợ thủ công trưng bày bán các sản phẩm thủ công do chính họ làm ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought this beautiful handmade vase at the local craft fair. (Chúng tôi đã mua chiếc bình thủ công xinh đẹp này tại hội chợ nghề thủ công địa phương.)
    • The annual craft fair attracts artisans from all over the region. (Hội chợ nghề thủ công thường niên thu hút các nghệ nhân từ khắp vùng.)
    • She sells her knitted scarves and hats at the Christmas craft fair. ( ấy bán những chiếc khăn len do mình đan tại hội chợ nghề thủ công Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize/hold a craft fair": tổ chức một hội chợ nghề thủ công.

    • The community center will hold a craft fair next month. (Trung tâm cộng đồng sẽ tổ chức một hội chợ nghề thủ công vào tháng tới.)
  • "to set up a stall at a craft fair": dựng một gian hàng tại hội chợ nghề thủ công.

    • Many local artists set up stalls at the craft fair to showcase their work. (Nhiều nghệ sĩ địa phương dựng gian hàng tại hội chợ nghề thủ công để trưng bày tác phẩm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair (n): hội chợ, chợ phiên. Một sự kiện lớn để trưng bày buôn bán hàng hóa, thường giải trí.
  • Artisan market (n): chợ thủ công, chợ nghệ nhân. Có nghĩa tương tự như "craft fair", nhấn mạnh vào người làm nghề thủ công.
  • Handicraft (n): đồ thủ công, hàng thủ công. Chỉ các sản phẩm được làm thủ công.
Từ đồng nghĩa
  • Art fair: hội chợ nghệ thuật (thường tập trung vào mỹ thuật như tranh, tượng).
  • Market: chợ, nơi mua bán hàng hóa nói chung.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "craft fair".)

craft fair

A family browses colorful handmade pottery at a local craft fair.

Noun
  1. hội chợ nghề thủ công